rolled biscuit

rolled biscuit

A baker uses a cutter to make rolled biscuits on a floured table.

Định nghĩa

Danh từ:
Bánh quy cán mỏng: "rolled biscuit" một loại bánh quy được làm từ bột nhào được cán mỏng (rolled) sau đó cắt thành hình dạng mong muốn (cut) trước khi nướng. Loại bánh này thường kết cấu giòn, xốp có thể được tạo hình thành nhiều kiểu khác nhau (tròn, vuông, hình thú, v.v.).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chuẩn bị một mẻ bánh quy cán mỏng cho bữa trà chiều.)
  • (Công thức làm bánh quy cán mỏng yêu cầu làm lạnh bột trước khi cắt.)
  • (Những chiếc bánh quy cán mỏng này rất thích hợp để làm bánh sandwich hoặc ăn kèm với mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make rolled biscuits": làm bánh quy cán mỏng. (Người thợ làm bánh đã trình diễn cách làm bánh quy cán mỏng từ đầu.)
  • "rolled biscuit dough": bột nhào để làm bánh quy cán mỏng. (Bột nhào làm bánh quy cán mỏng nên dày khoảng 1 cm.)
  • "cut-out rolled biscuits": bánh quy cán mỏng được cắt ra bằng khuôn. (Trẻ em thích làm bánh quy cán mỏng cắt ra bằng khuôn tạo hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscuit (n): bánh quy nói chung (ở Anh bánh quy ngọt, ở Mỹ bánh nhanh xốp). (Anh ấy mua một hộp bánh quy cho chuyến đi.)
  • Rolled (adj): được cán mỏng (dùng trong nhiều ngữ cảnh làm bánh). (Bột được cán mỏng dễ tạo hình hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut-out biscuit: bánh quy cắt khuôn (nhấn mạnh vào việc cắt hình). (Tiệm bánh chuyên làm bánh quy cắt khuôn cho các ngày lễ.)
  • Cookie (Mỹ): bánh quy (thường dùng thay thế, nhưng không chỉ riêng loại cán mỏng). (Những chiếc bánh quy cán mỏng này còn được gọi là bánh quy đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out: cán mỏng (bột). ( ấy cán mỏng bột làm bánh quy.)
  • Cut out: cắt ra (theo hình dạng). (Họ cắt ra những chiếc bánh quy bằng khuôn hình ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
  • "a piece of cake": dễ dàng (không liên quan trực tiếp đến bánh quy cán mỏng, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh làm bánh). (Làm bánh quy cán mỏng chuyện dễ dàng đối với thợ làm bánh kinh nghiệm.)